| A — CABIN & SÀN CABIN |
| A01 |
EN 81-20 §5.4 |
Kích thước cabin (chiều rộng × chiều sâu × chiều cao) phù hợp với bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn tải trọng |
Đo thực tế, so sánh bản vẽ |
|
|
| A02 |
EN 81-20 §5.4.3 |
Sàn cabin không có vết nứt, biến dạng, tải trọng điểm đạt yêu cầu (≥ 2 kN/0.01m²) |
Quan sát trực quan, đo tải |
|
|
| A03 |
EN 81-20 §5.4.5 |
Chiếu sáng cabin: tối thiểu 50 lux tại mức sàn, đèn khẩn cấp hoạt động khi mất điện |
Đo lux kế, ngắt điện thử |
|
|
| A04 |
EN 81-20 §5.4.6 |
Thông gió cabin: có cửa thông gió hoặc quạt; diện tích thông gió ≥ 1% diện tích sàn |
Quan sát, đo diện tích |
|
|
| A05 |
EN 81-20 §15.6 |
Điện thoại / chuông khẩn cấp: kết nối được với trung tâm quản lý, kiểm tra 2 chiều |
Thử gọi trực tiếp |
|
|
| A06 |
EN 81-20 §15.2 |
Biển tải trọng tối đa và số người tối đa được gắn cố định, rõ ràng trong cabin |
Quan sát trực quan |
|
|
| A07 |
EN 81-20 §5.4.8 |
Trần cabin và tay vịn đầy đủ; trần có cửa thăm trên nóc đóng chặt có khóa |
Kiểm tra cơ học, mở thử |
|
|
| A08 |
EN 81-20 §12.4 |
Dừng tầng chính xác: sai số leveling ≤ ±10 mm ở tải đầy và tải không |
Đo thước tại 5 tầng |
|
|
| A09 |
EN 81-20 §5.4 |
Không có vật sắc cạnh, bộ phận lồi nguy hiểm trong cabin; hoàn thiện nội thất an toàn |
Quan sát trực quan toàn diện |
|
|
| A10 |
EN 81-20 §5.6 |
Nút bấm tầng và chỉ thị tầng hoạt động chính xác, đèn tín hiệu rõ ràng |
Bấm thử từng nút |
|
|
| B — CỬA THANG (CABIN & TẦNG) |
| B01 |
EN 81-20 §7.1 |
Cửa tầng và cửa cabin đóng kín hoàn toàn trước khi thang khởi hành; tiếp điểm khóa cửa hoạt động |
Thử mở tay – thang không chạy |
|
|
| B02 |
EN 81-20 §7.3 |
Cảm biến bảo vệ cửa (light curtain / safety edge) hoạt động: thang dừng/mở lại khi có vật cản |
Che thử bằng tay hoặc vật cản |
|
|
| B03 |
EN 81-20 §7.2 |
Lực đóng cửa ≤ 150 N, tốc độ đóng cửa trong giới hạn cho phép; không va đập mạnh |
Đo lực, đo tốc độ bằng app |
|
|
| B04 |
EN 81-20 §7.4 |
Khe hở giữa cánh cửa tầng và cửa cabin ≤ 6 mm (theo chiều dọc và ngang) |
Dùng thước lá đo |
|
|
| B05 |
EN 81-20 §7.7 |
Cửa tầng không thể mở từ phía hành lang khi cabin không có mặt ở tầng đó (trừ key khẩn cấp) |
Thử mở khi cabin không ở tầng |
|
|
| B06 |
EN 81-20 §7.6 |
Kẹp cánh cửa, ray trượt cửa không bị mòn, bôi trơn đúng cách; cửa trượt không lắc |
Kéo thử, quan sát ray |
|
|
| B07 |
EN 81-20 §7.8 |
Khóa cửa tầng khẩn cấp (triangle key) có sẵn và hoạt động đúng tại tất cả các tầng |
Thử mở bằng triangle key |
|
|
| B08 |
EN 81-20 §5.6.2 |
Thời gian đóng cửa tự động sau khi khách ra vào đạt yêu cầu (3–5 giây hoặc theo cài đặt) |
Bấm đồng hồ đo thực tế |
|
|
| C — THIẾT BỊ AN TOÀN |
| C01 |
EN 81-20 §9.8 |
Bộ hãm an toàn (Safety Gear): không có dấu hiệu kẹt, gỉ, biến dạng; kích hoạt thử nghiệm đạt |
Quan sát + kích hoạt inspection |
|
|
| C02 |
EN 81-20 §9.9 |
Bộ hạn tốc (Speed Governor): dây cáp không mòn, quá tốc độ kích hoạt phanh an toàn |
Kiểm tra hành trình, đo sức căng |
|
|
| C03 |
EN 81-20 §10.4 |
Bộ giảm chấn (Buffer) hố pit và đối trọng: không gỉ sét, không biến dạng, có sơn đánh dấu |
Quan sát trực quan, đo chiều cao |
|
|
| C04 |
EN 81-20 §14.2 |
Nút STOP khẩn cấp trong cabin, trên nóc cabin và hố pit hoạt động ngay lập tức |
Nhấn từng nút – thang phải dừng |
|
|
| C05 |
EN 81-20 §9.10 |
Giới hạn hành trình (limit switch) trên và dưới cùng hoạt động; final limit switch cũng hoạt động |
Chạy thử đến vị trí limit |
|
|
| C06 |
EN 81-20 §12.4.2 |
Phanh điện từ (Electromagnetic Brake) giữ cabin không trôi khi ngắt điện; kiểm tra mòn má phanh |
Ngắt điện, quan sát trôi trục |
|
|
| C07 |
EN 81-20 §12.5 |
Hệ thống cứu hộ tự động ARD/UPS: hoạt động khi ngắt nguồn chính; đưa cabin về tầng gần nhất |
Ngắt CB tổng – quan sát ARD |
|
|
| C08 |
EN 81-20 §9.6 |
Bảo vệ quá tải (overload device): tải > 100% định mức, cửa không đóng và cabin không khởi hành |
Tải vượt 105%, kiểm tra tín hiệu |
|
|
| C09 |
EN 81-20 §9.11 |
Tốc độ thực tế của thang không vượt quá 115% tốc độ danh định trong mọi điều kiện vận hành |
Đo tốc độ bằng tacho/app |
|
|
| C10 |
EN 81-20 §12.6 |
Chế độ vận hành kiểm tra (Inspection Mode) trên nóc cabin hoạt động; tốc độ ≤ 0.63 m/s |
Bật inspection, đo tốc độ |
|
|
| C11 |
EN 81-20 §9.7 |
Dây cáp tải: không bị đứt sợi, không xoắn, đường kính không giảm quá 10% so với ban đầu |
Quan sát toàn tuyến, dùng thước kẹp |
|
|
| D — HỆ THỐNG ĐIỆN & ĐIỀU KHIỂN |
| D01 |
EN 81-20 §13.1 |
Tủ điều khiển: vỏ tủ kín, CB tổng hoạt động, nhãn mác thiết bị đầy đủ, sơ đồ điện lưu trong tủ |
Quan sát, kiểm tra nhãn, sơ đồ |
|
|
| D02 |
EN 81-20 §13.3 |
Điện áp nguồn cấp 3 pha đo được trong dải cho phép (±5% điện áp danh định) |
Đo vol kế tại CB tổng |
|
|
| D03 |
EN 81-20 §13.6 |
Cáp điện và trailing cable không bị mài mòn, nứt lớp vỏ; bán kính uốn cong đúng yêu cầu |
Quan sát dọc giếng thang |
|
|
| D04 |
EN 81-20 §13.5 |
Nối đất bảo vệ (PE) và chống sét: tất cả thân máy, ray dẫn hướng, tủ điện đều được nối đất |
Đo điện trở đất (≤ 4Ω) |
|
|
| D05 |
EN 81-20 §13.4 |
Bộ biến tần (Inverter/VFD) không có cảnh báo lỗi, nhiệt độ hoạt động bình thường (< 60°C) |
Đọc màn hình inverter, đo nhiệt |
|
|
| D06 |
EN 81-20 §13.7 |
Chuỗi an toàn điện (safety chain): đầy đủ các tiếp điểm theo yêu cầu; thử ngắt từng tiếp điểm |
Ngắt từng tiếp điểm, quan sát dừng |
|
|
| D07 |
TCVN 6396 |
Bảo vệ rò điện ELCB/RCCB hoạt động; thử nút TEST trên thiết bị |
Nhấn TEST – phải ngắt mạch |
|
|
| E — BUỒNG MÁY & THIẾT BỊ DẪN ĐỘNG |
| E01 |
EN 81-20 §6.3 |
Buồng máy (hoặc khoang MRL): thông thoáng, không ẩm, đèn chiếu sáng ≥ 200 lux, ổ cắm điện công tác |
Quan sát, đo lux kế |
|
|
| E02 |
EN 81-20 §6.4 |
Động cơ kéo: không có tiếng ồn bất thường, nhiệt độ vỏ máy < 80°C khi hoạt động |
Đo nhiệt độ, nghe âm thanh |
|
|
| E03 |
EN 81-20 §6.5 |
Puly dẫn dây cáp: không có vết nứt, mòn rãnh; dây cáp phân bố đều trong rãnh puly |
Quan sát, đo độ mòn rãnh |
|
|
| E04 |
EN 81-20 §6.6 |
Dầu bôi trơn hộp số (nếu có): mức dầu đủ, không rò rỉ, màu dầu bình thường |
Kiểm tra que thăm dầu, quan sát |
|
|
| E05 |
EN 81-20 §6.7 |
Công tắc vận hành kiểm tra từ buồng máy / MRL hoạt động; nút STOP buồng máy hoạt động |
Thử từng nút thực tế |
|
|
| E06 |
TCVN 6396 |
Bình chữa cháy CO₂ trong buồng máy: còn hạn sử dụng, áp lực đủ, vị trí dễ tiếp cận |
Kiểm tra nhãn hạn sử dụng |
|
|
| F — HỐ PIT (ĐÁY GIẾNG THANG) |
| F01 |
EN 81-20 §5.7 |
Chiều sâu hố pit đúng thiết kế; không có nước đọng, không có vật lạ, sạch sẽ |
Quan sát trực quan, đo thước |
|
|
| F02 |
EN 81-20 §5.7.3 |
Đèn chiếu sáng hố pit ≥ 50 lux, công tắc đèn đặt ở vị trí dễ tiếp cận từ cửa pit |
Đo lux kế, kiểm tra công tắc |
|
|
| F03 |
EN 81-20 §5.7.4 |
Ổ cắm điện 230V trong hố pit (để sử dụng công cụ bảo trì); RCCB bảo vệ ổ cắm hoạt động |
Thử ổ cắm, nhấn TEST RCCB |
|
|
| F04 |
EN 81-20 §5.7.5 |
Cửa vào hố pit cài khóa an toàn; mở cửa pit khi thang đang chạy sẽ dừng thang ngay |
Mở cửa pit khi thang đang di chuyển |
|
|
| F05 |
EN 81-20 §5.7.2 |
Khoảng trống an toàn (refuge space) dưới cabin đạt ≥ 0.5m × 0.6m × 1.0m khi cabin chạm buffer |
Đo thực tế khi cabin ở tầng thấp nhất |
|
|
| F06 |
EN 81-20 §5.7.6 |
Bộ giảm chấn (buffer) đối trọng đặt đúng vị trí trong hố pit; bôi trơn đúng loại dầu |
Quan sát, kiểm tra bôi trơn |
|
|
| G — GIẾNG THANG & KẾT CẤU |
| G01 |
EN 81-20 §5.2 |
Khoảng overhead: khoảng trống trên nóc cabin ≥ 1.0m khi cabin ở vị trí cao nhất |
Đo thực tế khi cabin ở tầng cao nhất |
|
|
| G02 |
EN 81-20 §5.3 |
Ray dẫn hướng cabin và đối trọng thẳng đứng, siết chặt giá đỡ, không rung lắc khi thang di chuyển |
Đo độ thẳng, kiểm tra bu lông |
|
|
| G03 |
EN 81-20 §5.3.5 |
Giá dẫn hướng (guide shoe) cabin và đối trọng: độ mòn trong giới hạn, bôi trơn đủ |
Kiểm tra độ mòn, tra dầu |
|
|
| G04 |
EN 81-20 §5.3.6 |
Giếng thang kín: không có lỗ hổng không kiểm soát; không cho phép tiếp cận từ bên ngoài khu vực được phép |
Quan sát toàn bộ vách giếng |
|
|
| G05 |
EN 81-20 §5.3.2 |
Khoảng cách ngang từ ngưỡng cabin đến ngưỡng tầng ≤ 35 mm; không có khe hở nguy hiểm |
Đo thước lá tại mỗi tầng |
|
|
| G06 |
EN 81-20 §5.3.8 |
Đối trọng (Counterweight): được bọc lưới/tấm chắn bảo vệ tại khu vực hành khách có thể tiếp cận |
Quan sát từng tầng dừng |
|
|
| H — HỒ SƠ PHÁP LÝ & TÀI LIỆU KỸ THUẬT |
| H01 |
QCVN 02:2011 |
Giấy phép kiểm định / Giấy chứng nhận kiểm tra kỹ thuật còn hiệu lực, được lưu tại công trình |
Kiểm tra ngày hết hạn trên giấy |
|
|
| H02 |
QCVN 02:2011 |
Giấy phép hoạt động do Sở GTVT/Bộ LĐ-TB&XH cấp; còn hiệu lực và gắn tại vị trí thấy rõ trong cabin |
Xem số, ngày cấp, cơ quan cấp |
|
|
| H03 |
ISO 9001 |
Sổ nhật ký vận hành: ghi chép đầy đủ, cập nhật các lần bảo trì và sự cố trong 12 tháng gần nhất |
Xem sổ nhật ký thực tế |
|
|
| H04 |
EN 81-20 |
Sơ đồ điện, bản vẽ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo trì (tiếng Việt) được lưu trữ tại công trình |
Kiểm tra tủ điều khiển, hồ sơ |
|
|
| H05 |
EN 81-20 |
Hướng dẫn thoát nạn khẩn cấp (Emergency Rescue Instructions) được dán trong buồng máy/MRL |
Quan sát vị trí gắn bảng hướng dẫn |
|
|
| H06 |
QCVN 02:2011 |
Hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có chức năng: còn hiệu lực, đơn vị bảo trì có giấy phép |
Kiểm tra hợp đồng và giấy phép |
|
|