🏠 BSmartlift📂 Tài Liệu Kỹ Thuật
BSmartlift
BENELIFTS × SICOR · Italian Soul. Smart Lift.
BSL-KT-07 · Rev.2.0
Bảng Kiểm Tra An Toàn Thang Máy
Elevator Safety Inspection Checklist · EN 81-20:2014 Compliant
Mã tài liệuBSL-KT-07
Phiên bảnRev. 2.0
Ban hành15/01/2024
Tiêu chuẩnEN 81-20:2014
Quy chuẩn VNTCVN 6396-20
84
Tổng hạng mục
0
Đạt (PASS)
0
Không đạt (FAIL)
0
Không áp dụng (N/A)
Công trình / Địa điểm
Số sê-ri thang máy
Model thang máy
Ngày kiểm tra
KTV kiểm tra
Loại kiểm tra
Danh mục: A – Cabin & Sàn B – Cửa thang C – Thiết bị an toàn D – Hệ thống điện E – Buồng máy F – Hố pit G – Giếng thang & Kết cấu H – Hồ sơ & Giấy tờ
No. Mã / Ref. Hạng mục kiểm tra Phương pháp / Tiêu chí Kết quả Ghi chú
A — CABIN & SÀN CABIN
A01 EN 81-20 §5.4 Kích thước cabin (chiều rộng × chiều sâu × chiều cao) phù hợp với bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn tải trọng Đo thực tế, so sánh bản vẽ
A02 EN 81-20 §5.4.3 Sàn cabin không có vết nứt, biến dạng, tải trọng điểm đạt yêu cầu (≥ 2 kN/0.01m²) Quan sát trực quan, đo tải
A03 EN 81-20 §5.4.5 Chiếu sáng cabin: tối thiểu 50 lux tại mức sàn, đèn khẩn cấp hoạt động khi mất điện Đo lux kế, ngắt điện thử
A04 EN 81-20 §5.4.6 Thông gió cabin: có cửa thông gió hoặc quạt; diện tích thông gió ≥ 1% diện tích sàn Quan sát, đo diện tích
A05 EN 81-20 §15.6 Điện thoại / chuông khẩn cấp: kết nối được với trung tâm quản lý, kiểm tra 2 chiều Thử gọi trực tiếp
A06 EN 81-20 §15.2 Biển tải trọng tối đa và số người tối đa được gắn cố định, rõ ràng trong cabin Quan sát trực quan
A07 EN 81-20 §5.4.8 Trần cabin và tay vịn đầy đủ; trần có cửa thăm trên nóc đóng chặt có khóa Kiểm tra cơ học, mở thử
A08 EN 81-20 §12.4 Dừng tầng chính xác: sai số leveling ≤ ±10 mm ở tải đầy và tải không Đo thước tại 5 tầng
A09 EN 81-20 §5.4 Không có vật sắc cạnh, bộ phận lồi nguy hiểm trong cabin; hoàn thiện nội thất an toàn Quan sát trực quan toàn diện
A10 EN 81-20 §5.6 Nút bấm tầng và chỉ thị tầng hoạt động chính xác, đèn tín hiệu rõ ràng Bấm thử từng nút
B — CỬA THANG (CABIN & TẦNG)
B01 EN 81-20 §7.1 Cửa tầng và cửa cabin đóng kín hoàn toàn trước khi thang khởi hành; tiếp điểm khóa cửa hoạt động Thử mở tay – thang không chạy
B02 EN 81-20 §7.3 Cảm biến bảo vệ cửa (light curtain / safety edge) hoạt động: thang dừng/mở lại khi có vật cản Che thử bằng tay hoặc vật cản
B03 EN 81-20 §7.2 Lực đóng cửa ≤ 150 N, tốc độ đóng cửa trong giới hạn cho phép; không va đập mạnh Đo lực, đo tốc độ bằng app
B04 EN 81-20 §7.4 Khe hở giữa cánh cửa tầng và cửa cabin ≤ 6 mm (theo chiều dọc và ngang) Dùng thước lá đo
B05 EN 81-20 §7.7 Cửa tầng không thể mở từ phía hành lang khi cabin không có mặt ở tầng đó (trừ key khẩn cấp) Thử mở khi cabin không ở tầng
B06 EN 81-20 §7.6 Kẹp cánh cửa, ray trượt cửa không bị mòn, bôi trơn đúng cách; cửa trượt không lắc Kéo thử, quan sát ray
B07 EN 81-20 §7.8 Khóa cửa tầng khẩn cấp (triangle key) có sẵn và hoạt động đúng tại tất cả các tầng Thử mở bằng triangle key
B08 EN 81-20 §5.6.2 Thời gian đóng cửa tự động sau khi khách ra vào đạt yêu cầu (3–5 giây hoặc theo cài đặt) Bấm đồng hồ đo thực tế
C — THIẾT BỊ AN TOÀN
C01 EN 81-20 §9.8 Bộ hãm an toàn (Safety Gear): không có dấu hiệu kẹt, gỉ, biến dạng; kích hoạt thử nghiệm đạt Quan sát + kích hoạt inspection
C02 EN 81-20 §9.9 Bộ hạn tốc (Speed Governor): dây cáp không mòn, quá tốc độ kích hoạt phanh an toàn Kiểm tra hành trình, đo sức căng
C03 EN 81-20 §10.4 Bộ giảm chấn (Buffer) hố pit và đối trọng: không gỉ sét, không biến dạng, có sơn đánh dấu Quan sát trực quan, đo chiều cao
C04 EN 81-20 §14.2 Nút STOP khẩn cấp trong cabin, trên nóc cabin và hố pit hoạt động ngay lập tức Nhấn từng nút – thang phải dừng
C05 EN 81-20 §9.10 Giới hạn hành trình (limit switch) trên và dưới cùng hoạt động; final limit switch cũng hoạt động Chạy thử đến vị trí limit
C06 EN 81-20 §12.4.2 Phanh điện từ (Electromagnetic Brake) giữ cabin không trôi khi ngắt điện; kiểm tra mòn má phanh Ngắt điện, quan sát trôi trục
C07 EN 81-20 §12.5 Hệ thống cứu hộ tự động ARD/UPS: hoạt động khi ngắt nguồn chính; đưa cabin về tầng gần nhất Ngắt CB tổng – quan sát ARD
C08 EN 81-20 §9.6 Bảo vệ quá tải (overload device): tải > 100% định mức, cửa không đóng và cabin không khởi hành Tải vượt 105%, kiểm tra tín hiệu
C09 EN 81-20 §9.11 Tốc độ thực tế của thang không vượt quá 115% tốc độ danh định trong mọi điều kiện vận hành Đo tốc độ bằng tacho/app
C10 EN 81-20 §12.6 Chế độ vận hành kiểm tra (Inspection Mode) trên nóc cabin hoạt động; tốc độ ≤ 0.63 m/s Bật inspection, đo tốc độ
C11 EN 81-20 §9.7 Dây cáp tải: không bị đứt sợi, không xoắn, đường kính không giảm quá 10% so với ban đầu Quan sát toàn tuyến, dùng thước kẹp
D — HỆ THỐNG ĐIỆN & ĐIỀU KHIỂN
D01 EN 81-20 §13.1 Tủ điều khiển: vỏ tủ kín, CB tổng hoạt động, nhãn mác thiết bị đầy đủ, sơ đồ điện lưu trong tủ Quan sát, kiểm tra nhãn, sơ đồ
D02 EN 81-20 §13.3 Điện áp nguồn cấp 3 pha đo được trong dải cho phép (±5% điện áp danh định) Đo vol kế tại CB tổng
D03 EN 81-20 §13.6 Cáp điện và trailing cable không bị mài mòn, nứt lớp vỏ; bán kính uốn cong đúng yêu cầu Quan sát dọc giếng thang
D04 EN 81-20 §13.5 Nối đất bảo vệ (PE) và chống sét: tất cả thân máy, ray dẫn hướng, tủ điện đều được nối đất Đo điện trở đất (≤ 4Ω)
D05 EN 81-20 §13.4 Bộ biến tần (Inverter/VFD) không có cảnh báo lỗi, nhiệt độ hoạt động bình thường (< 60°C) Đọc màn hình inverter, đo nhiệt
D06 EN 81-20 §13.7 Chuỗi an toàn điện (safety chain): đầy đủ các tiếp điểm theo yêu cầu; thử ngắt từng tiếp điểm Ngắt từng tiếp điểm, quan sát dừng
D07 TCVN 6396 Bảo vệ rò điện ELCB/RCCB hoạt động; thử nút TEST trên thiết bị Nhấn TEST – phải ngắt mạch
E — BUỒNG MÁY & THIẾT BỊ DẪN ĐỘNG
E01 EN 81-20 §6.3 Buồng máy (hoặc khoang MRL): thông thoáng, không ẩm, đèn chiếu sáng ≥ 200 lux, ổ cắm điện công tác Quan sát, đo lux kế
E02 EN 81-20 §6.4 Động cơ kéo: không có tiếng ồn bất thường, nhiệt độ vỏ máy < 80°C khi hoạt động Đo nhiệt độ, nghe âm thanh
E03 EN 81-20 §6.5 Puly dẫn dây cáp: không có vết nứt, mòn rãnh; dây cáp phân bố đều trong rãnh puly Quan sát, đo độ mòn rãnh
E04 EN 81-20 §6.6 Dầu bôi trơn hộp số (nếu có): mức dầu đủ, không rò rỉ, màu dầu bình thường Kiểm tra que thăm dầu, quan sát
E05 EN 81-20 §6.7 Công tắc vận hành kiểm tra từ buồng máy / MRL hoạt động; nút STOP buồng máy hoạt động Thử từng nút thực tế
E06 TCVN 6396 Bình chữa cháy CO₂ trong buồng máy: còn hạn sử dụng, áp lực đủ, vị trí dễ tiếp cận Kiểm tra nhãn hạn sử dụng
F — HỐ PIT (ĐÁY GIẾNG THANG)
F01 EN 81-20 §5.7 Chiều sâu hố pit đúng thiết kế; không có nước đọng, không có vật lạ, sạch sẽ Quan sát trực quan, đo thước
F02 EN 81-20 §5.7.3 Đèn chiếu sáng hố pit ≥ 50 lux, công tắc đèn đặt ở vị trí dễ tiếp cận từ cửa pit Đo lux kế, kiểm tra công tắc
F03 EN 81-20 §5.7.4 Ổ cắm điện 230V trong hố pit (để sử dụng công cụ bảo trì); RCCB bảo vệ ổ cắm hoạt động Thử ổ cắm, nhấn TEST RCCB
F04 EN 81-20 §5.7.5 Cửa vào hố pit cài khóa an toàn; mở cửa pit khi thang đang chạy sẽ dừng thang ngay Mở cửa pit khi thang đang di chuyển
F05 EN 81-20 §5.7.2 Khoảng trống an toàn (refuge space) dưới cabin đạt ≥ 0.5m × 0.6m × 1.0m khi cabin chạm buffer Đo thực tế khi cabin ở tầng thấp nhất
F06 EN 81-20 §5.7.6 Bộ giảm chấn (buffer) đối trọng đặt đúng vị trí trong hố pit; bôi trơn đúng loại dầu Quan sát, kiểm tra bôi trơn
G — GIẾNG THANG & KẾT CẤU
G01 EN 81-20 §5.2 Khoảng overhead: khoảng trống trên nóc cabin ≥ 1.0m khi cabin ở vị trí cao nhất Đo thực tế khi cabin ở tầng cao nhất
G02 EN 81-20 §5.3 Ray dẫn hướng cabin và đối trọng thẳng đứng, siết chặt giá đỡ, không rung lắc khi thang di chuyển Đo độ thẳng, kiểm tra bu lông
G03 EN 81-20 §5.3.5 Giá dẫn hướng (guide shoe) cabin và đối trọng: độ mòn trong giới hạn, bôi trơn đủ Kiểm tra độ mòn, tra dầu
G04 EN 81-20 §5.3.6 Giếng thang kín: không có lỗ hổng không kiểm soát; không cho phép tiếp cận từ bên ngoài khu vực được phép Quan sát toàn bộ vách giếng
G05 EN 81-20 §5.3.2 Khoảng cách ngang từ ngưỡng cabin đến ngưỡng tầng ≤ 35 mm; không có khe hở nguy hiểm Đo thước lá tại mỗi tầng
G06 EN 81-20 §5.3.8 Đối trọng (Counterweight): được bọc lưới/tấm chắn bảo vệ tại khu vực hành khách có thể tiếp cận Quan sát từng tầng dừng
H — HỒ SƠ PHÁP LÝ & TÀI LIỆU KỸ THUẬT
H01 QCVN 02:2011 Giấy phép kiểm định / Giấy chứng nhận kiểm tra kỹ thuật còn hiệu lực, được lưu tại công trình Kiểm tra ngày hết hạn trên giấy
H02 QCVN 02:2011 Giấy phép hoạt động do Sở GTVT/Bộ LĐ-TB&XH cấp; còn hiệu lực và gắn tại vị trí thấy rõ trong cabin Xem số, ngày cấp, cơ quan cấp
H03 ISO 9001 Sổ nhật ký vận hành: ghi chép đầy đủ, cập nhật các lần bảo trì và sự cố trong 12 tháng gần nhất Xem sổ nhật ký thực tế
H04 EN 81-20 Sơ đồ điện, bản vẽ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo trì (tiếng Việt) được lưu trữ tại công trình Kiểm tra tủ điều khiển, hồ sơ
H05 EN 81-20 Hướng dẫn thoát nạn khẩn cấp (Emergency Rescue Instructions) được dán trong buồng máy/MRL Quan sát vị trí gắn bảng hướng dẫn
H06 QCVN 02:2011 Hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có chức năng: còn hiệu lực, đơn vị bảo trì có giấy phép Kiểm tra hợp đồng và giấy phép
Nhận xét tổng quan của KTV kiểm tra:
KẾT LUẬN KIỂM TRA AN TOÀN TỔNG THỂ
Ngày kiểm tra tiếp theo đề xuất:
Cơ quan kiểm định được đề nghị:
Xác Nhận & Ký Tên
KTV KIỂM TRA — BSMARTLIFT
Họ và tên
Mã KTV
Chứng chỉ
Ngày ký
Ký tên & đóng dấu BSmartlift
ĐẠI DIỆN CHỦ ĐẦU TƯ / BAN QUẢN LÝ
Họ và tên
Chức vụ
Điện thoại
Ngày ký
Ký xác nhận đã tiếp nhận biên bản
CƠ QUAN KIỂM ĐỊNH (NẾU CÓ)
Tên tổ chức
Mã kiểm định
Ngày kiểm định
Hạn kiểm định
Ký & đóng dấu cơ quan kiểm định