1
Thông Tin Dự Án Project Information
Số biên bản
BSL-NT-____-2025
Ngày nghiệm thu
_____ / _____ / 2025
Tên công trình
Địa chỉ lắp đặt
Chủ đầu tư / Khách hàng
SĐT liên hệ
Đơn vị thi công
BSmartlift (BENELIFTS × SICOR)
Mã hợp đồng
KTV phụ trách
Giám sát thi công
2
Thông Số Thang Máy Elevator Specifications
Model / Dòng sản phẩm
Số serial
Tải trọng thiết kế
___________ kg / ___________ người
Tốc độ định mức
___________ m/s
Số dừng / Số cửa
___________ dừng / ___________ cửa
Hành trình
___________ mm
Loại dẫn động
☐ Traction (cáp kéo) ☐ Hydraulic ☐ MRL
Kiểu điều khiển
☐ Simplex ☐ Duplex ☐ Collective
Nhà sản xuất motor
SICOR S.p.A. — Italy
Công suất motor
___________ kW
Kích thước cabin (RxSxC)
_______×_______×_______ mm
Kích thước cửa (RxC)
_______×_______ mm
3
Kết Quả Thử Nghiệm Test Results — EN 81-20 / TCVN 6396
ℹ️ Tất cả thử nghiệm thực hiện theo tiêu chuẩn EN 81-20:2014 + TCVN 6396-20:2010 tại điều kiện tải trọng thực tế. Thiết bị đo kiểm tra phải được hiệu chuẩn còn hạn.
| # | Hạng mục thử nghiệm | Tiêu chuẩn áp dụng | Tải thử | Kết quả | Ghi chú / Đo được |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.1 | Chạy không tải — hành trình đầy đủ Kiểm tra kẹt ray, tiếng ồn, rung động |
EN 81-20 §5.2 | 0 kg | Đạt | |
| 3.2 | Chạy tải 25% định mức Kiểm tra vận hành cơ bản |
EN 81-20 §5.3 | _____ kg | Đạt | |
| 3.3 | Chạy tải 50% định mức | EN 81-20 §5.3 | _____ kg | Đạt | |
| 3.4 | Chạy tải 100% định mức Kiểm tra tốc độ, dừng tầng, độ bằng phẳng |
EN 81-20 §5.3 | _____ kg | Đạt | ±___ mm |
| 3.5 | Thử tải 125% (tải tĩnh) Phanh tải 125% trong 30 phút — không trôi |
EN 81-20 §5.4 | _____ kg | Đạt | 30 phút |
| 3.6 | Thử bộ hãm an toàn (Safety Gear) Kích hoạt tại tốc độ định mức, tải 100% |
EN 81-20 §5.6 | 100% | Đạt | |
| 3.7 | Thử bộ khống chế vượt tốc (Governor) Kích hoạt ≤ 115% tốc độ định mức |
EN 81-20 §5.6 | — | Đạt | v = _____ m/s |
| 3.8 | Thử bộ đệm (Buffer) Cabin + đối trọng va đệm tại hố |
EN 81-20 §5.5 | — | Đạt | |
| 3.9 | Kiểm tra mạch điện an toàn Cửa tầng, cửa cabin, tiếp địa, ngắt khẩn cấp |
EN 81-20 §12 | — | Đạt | |
| 3.10 | Thử lực đóng cửa cabin Lực tác dụng ≤ 150 N, năng lượng ≤ 10 J |
EN 81-20 §7.5 | — | Đạt | _____ N |
| 3.11 | Thử hệ thống điện dự phòng (ARD/UPS) Mất điện — tự di chuyển về tầng cứu hộ |
EN 81-20 §12.10 | — | Đạt | |
| 3.12 | Thử chiếu sáng sự cố (Emergency Lighting) Tự động bật khi mất điện, duy trì ≥ 1h |
EN 81-20 §8.17 | — | Đạt | |
| 3.13 | Thử chuông báo động & intercom Kết nối trung tâm 24/7, âm lượng rõ |
EN 81-20 §8.17 | — | Đạt | |
| 3.14 | Đo điện trở tiếp địa Yêu cầu ≤ 4Ω |
QCVN 09:2013 | — | Đạt | R = _____ Ω |
| 3.15 | Đo độ ồn cabin Yêu cầu ≤ 55 dB(A) khi chạy |
EN 81-20 §0.3 | 100% | Đạt | _____ dB |
| 3.16 | Kiểm tra dừng tầng (leveling accuracy) Độ chính xác ≤ ±10 mm mọi tải |
EN 81-20 §5.3 | 100% | Đạt | ±_____ mm |
4
Tài Liệu & Vật Dụng Bàn Giao Handover Documents & Items
Hồ sơ kỹ thuật thang máy (bản vẽ as-built)
Hướng dẫn vận hành & sử dụng (tiếng Việt)
Hướng dẫn bảo trì định kỳ (tiếng Việt)
Chứng nhận xuất xứ CE — SICOR Italy
Chứng chỉ kiểm định (cơ quan có thẩm quyền)
Phiếu bảo hành chính hãng BSmartlift
Chìa khóa cabin (2 bộ)
Chìa khóa cửa tầng — emergency key (2 bộ)
Chìa khóa tủ điện MCP (2 bộ)
Chìa khóa phòng máy / hố pit (nếu có)
Biên bản nghiệm thu (3 bản gốc có dấu)
Phụ kiện dự phòng theo hợp đồng: _____________
5
Điều Khoản Bảo Hành Warranty Terms
🛡 Chính Sách Bảo Hành BSmartlift × SICOR
Thiết bị cơ khí
24
tháng kể từ ngày nghiệm thu
Hệ thống điện & điều khiển
12
tháng kể từ ngày nghiệm thu
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Free
trong suốt thời gian bảo hành
| Hạng mục | Thời gian bảo hành | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| Motor, hộp số SICOR | 24 tháng | Lỗi sản xuất, không bao gồm mài mòn do sử dụng |
| Bộ điều khiển (MCP board) | 12 tháng | Không bao gồm hư hỏng do điện áp không ổn định |
| Cáp tải, cáp điện theo cabin | 12 tháng | Theo hành trình vận hành tiêu chuẩn |
| Bộ cửa (cánh cửa, cơ cấu đóng mở) | 12 tháng | Lỗi cơ cấu, không bao gồm trầy xước, va đập |
| Kết cấu cabin, ray dẫn hướng | 24 tháng | Lỗi kết cấu, hàn mối |
| Phụ kiện nội thất cabin | 6 tháng | Không bao gồm trầy xước do sử dụng hàng ngày |
⚠️ Bảo hành sẽ bị hủy nếu: Thang máy được sửa chữa, điều chỉnh bởi đơn vị không được BSmartlift ủy quyền; không thực hiện bảo trì định kỳ theo lịch; hoặc có thiệt hại do thiên tai, điện áp đột biến, ngập nước.
6
Kết Luận & Đánh Giá Conclusion
Sau khi kiểm tra, thử nghiệm toàn bộ các hạng mục nêu trên, các bên thống nhất đánh giá:
Ngày hoàn thành: _____ / _____ / 2025 | KTV phụ trách: ______________________________
7
Chữ Ký Xác Nhận Ba Bên Three-Party Signatures
📋 Biên bản được lập thành 03 bản gốc có giá trị pháp lý như nhau — BSmartlift giữ 01 bản, Nhà thầu giữ 01 bản, Chủ đầu tư giữ 01 bản.
Đại diện BSmartlift
KTV Lắp đặt & Giám sát
KTV Lắp đặt & Giám sát
CHỮ KÝ & CON DẤU
Ngày _____ / _____ / 2025
Đại diện Nhà Thầu
Công trình / CĐT ủy quyền
Công trình / CĐT ủy quyền
CHỮ KÝ & CON DẤU
Ngày _____ / _____ / 2025
Chủ Đầu Tư / Khách Hàng
Tiếp nhận & Xác nhận
Tiếp nhận & Xác nhận
CHỮ KÝ & CON DẤU
Ngày _____ / _____ / 2025