🏠 BSmartlift📂 Tài Liệu Kỹ Thuật
BSmartlift
BENELIFTS × SICOR  |  Italian Soul. Smart Lift.
BSL-KT-04
Rev. 1.0  |  Ban hành: 01/2025  |  ISO 9001:2015
Technical Document — Acceptance Record Biên Bản Nghiệm Thu & Bàn Giao Thang Máy
Ba bên ký kết
1
Thông Tin Dự Án Project Information
Số biên bản
BSL-NT-____-2025
Ngày nghiệm thu
_____ / _____ / 2025
Tên công trình
Địa chỉ lắp đặt
Chủ đầu tư / Khách hàng
SĐT liên hệ
Đơn vị thi công
BSmartlift (BENELIFTS × SICOR)
Mã hợp đồng
KTV phụ trách
Giám sát thi công
2
Thông Số Thang Máy Elevator Specifications
Model / Dòng sản phẩm
Số serial
Tải trọng thiết kế
___________ kg  /  ___________ người
Tốc độ định mức
___________ m/s
Số dừng / Số cửa
___________ dừng  /  ___________ cửa
Hành trình
___________ mm
Loại dẫn động
☐ Traction (cáp kéo)    ☐ Hydraulic    ☐ MRL
Kiểu điều khiển
☐ Simplex    ☐ Duplex    ☐ Collective
Nhà sản xuất motor
SICOR S.p.A. — Italy
Công suất motor
___________ kW
Kích thước cabin (RxSxC)
_______×_______×_______ mm
Kích thước cửa (RxC)
_______×_______ mm
3
Kết Quả Thử Nghiệm Test Results — EN 81-20 / TCVN 6396
ℹ️ Tất cả thử nghiệm thực hiện theo tiêu chuẩn EN 81-20:2014 + TCVN 6396-20:2010 tại điều kiện tải trọng thực tế. Thiết bị đo kiểm tra phải được hiệu chuẩn còn hạn.
# Hạng mục thử nghiệm Tiêu chuẩn áp dụng Tải thử Kết quả Ghi chú / Đo được
3.1 Chạy không tải — hành trình đầy đủ
Kiểm tra kẹt ray, tiếng ồn, rung động
EN 81-20 §5.2 0 kg Đạt
3.2 Chạy tải 25% định mức
Kiểm tra vận hành cơ bản
EN 81-20 §5.3 _____ kg Đạt
3.3 Chạy tải 50% định mức EN 81-20 §5.3 _____ kg Đạt
3.4 Chạy tải 100% định mức
Kiểm tra tốc độ, dừng tầng, độ bằng phẳng
EN 81-20 §5.3 _____ kg Đạt ±___ mm
3.5 Thử tải 125% (tải tĩnh)
Phanh tải 125% trong 30 phút — không trôi
EN 81-20 §5.4 _____ kg Đạt 30 phút
3.6 Thử bộ hãm an toàn (Safety Gear)
Kích hoạt tại tốc độ định mức, tải 100%
EN 81-20 §5.6 100% Đạt
3.7 Thử bộ khống chế vượt tốc (Governor)
Kích hoạt ≤ 115% tốc độ định mức
EN 81-20 §5.6 Đạt v = _____ m/s
3.8 Thử bộ đệm (Buffer)
Cabin + đối trọng va đệm tại hố
EN 81-20 §5.5 Đạt
3.9 Kiểm tra mạch điện an toàn
Cửa tầng, cửa cabin, tiếp địa, ngắt khẩn cấp
EN 81-20 §12 Đạt
3.10 Thử lực đóng cửa cabin
Lực tác dụng ≤ 150 N, năng lượng ≤ 10 J
EN 81-20 §7.5 Đạt _____ N
3.11 Thử hệ thống điện dự phòng (ARD/UPS)
Mất điện — tự di chuyển về tầng cứu hộ
EN 81-20 §12.10 Đạt
3.12 Thử chiếu sáng sự cố (Emergency Lighting)
Tự động bật khi mất điện, duy trì ≥ 1h
EN 81-20 §8.17 Đạt
3.13 Thử chuông báo động & intercom
Kết nối trung tâm 24/7, âm lượng rõ
EN 81-20 §8.17 Đạt
3.14 Đo điện trở tiếp địa
Yêu cầu ≤ 4Ω
QCVN 09:2013 Đạt R = _____ Ω
3.15 Đo độ ồn cabin
Yêu cầu ≤ 55 dB(A) khi chạy
EN 81-20 §0.3 100% Đạt _____ dB
3.16 Kiểm tra dừng tầng (leveling accuracy)
Độ chính xác ≤ ±10 mm mọi tải
EN 81-20 §5.3 100% Đạt ±_____ mm
4
Tài Liệu & Vật Dụng Bàn Giao Handover Documents & Items
Hồ sơ kỹ thuật thang máy (bản vẽ as-built)
Hướng dẫn vận hành & sử dụng (tiếng Việt)
Hướng dẫn bảo trì định kỳ (tiếng Việt)
Chứng nhận xuất xứ CE — SICOR Italy
Chứng chỉ kiểm định (cơ quan có thẩm quyền)
Phiếu bảo hành chính hãng BSmartlift
Chìa khóa cabin (2 bộ)
Chìa khóa cửa tầng — emergency key (2 bộ)
Chìa khóa tủ điện MCP (2 bộ)
Chìa khóa phòng máy / hố pit (nếu có)
Biên bản nghiệm thu (3 bản gốc có dấu)
Phụ kiện dự phòng theo hợp đồng: _____________
5
Điều Khoản Bảo Hành Warranty Terms

🛡 Chính Sách Bảo Hành BSmartlift × SICOR

Thiết bị cơ khí
24
tháng kể từ ngày nghiệm thu
Hệ thống điện & điều khiển
12
tháng kể từ ngày nghiệm thu
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Free
trong suốt thời gian bảo hành
Hạng mục Thời gian bảo hành Điều kiện áp dụng
Motor, hộp số SICOR 24 tháng Lỗi sản xuất, không bao gồm mài mòn do sử dụng
Bộ điều khiển (MCP board) 12 tháng Không bao gồm hư hỏng do điện áp không ổn định
Cáp tải, cáp điện theo cabin 12 tháng Theo hành trình vận hành tiêu chuẩn
Bộ cửa (cánh cửa, cơ cấu đóng mở) 12 tháng Lỗi cơ cấu, không bao gồm trầy xước, va đập
Kết cấu cabin, ray dẫn hướng 24 tháng Lỗi kết cấu, hàn mối
Phụ kiện nội thất cabin 6 tháng Không bao gồm trầy xước do sử dụng hàng ngày
⚠️ Bảo hành sẽ bị hủy nếu: Thang máy được sửa chữa, điều chỉnh bởi đơn vị không được BSmartlift ủy quyền; không thực hiện bảo trì định kỳ theo lịch; hoặc có thiệt hại do thiên tai, điện áp đột biến, ngập nước.
6
Kết Luận & Đánh Giá Conclusion

Sau khi kiểm tra, thử nghiệm toàn bộ các hạng mục nêu trên, các bên thống nhất đánh giá:

Ngày hoàn thành: _____ / _____ / 2025   |   KTV phụ trách: ______________________________
7
Chữ Ký Xác Nhận Ba Bên Three-Party Signatures
📋 Biên bản được lập thành 03 bản gốc có giá trị pháp lý như nhau — BSmartlift giữ 01 bản, Nhà thầu giữ 01 bản, Chủ đầu tư giữ 01 bản.
Đại diện BSmartlift
KTV Lắp đặt & Giám sát
CHỮ KÝ & CON DẤU
Ngày _____ / _____ / 2025
Đại diện Nhà Thầu
Công trình / CĐT ủy quyền
CHỮ KÝ & CON DẤU
Ngày _____ / _____ / 2025
Chủ Đầu Tư / Khách Hàng
Tiếp nhận & Xác nhận
CHỮ KÝ & CON DẤU
Ngày _____ / _____ / 2025