📋 Phạm vi áp dụng
Quy trình này áp dụng cho toàn bộ các dự án lắp đặt thang máy SICOR do BSmartlift thi công. Mọi KTV và đội thi công phải tuân thủ đầy đủ 8 giai đoạn. Thời gian tổng thể: 15–45 ngày tùy quy mô dự án.
1
Chuẩn bị
Hồ sơ
Hồ sơ
2
Kiểm tra
Hố thang
Hố thang
3
Lắp
Guide Rail
Guide Rail
4
Cơ khí
Tổng thể
Tổng thể
5
Hệ thống
Điện
Điện
6
Lắp
Cabin
Cabin
7
Chạy thử
Hiệu chỉnh
Hiệu chỉnh
8
Nghiệm thu
Bàn giao
Bàn giao
⟳
Tổng Quan Tiến Độ & Phân Công
Trách nhiệm và thời gian dự kiến từng giai đoạn
| GĐ | Tên giai đoạn | Thời gian (ngày) | Nhân lực | Trách nhiệm chính | Đầu ra (Output) |
|---|---|---|---|---|---|
| P1 | Chuẩn bị – Hồ sơ kỹ thuật | 1–3 | KS thiết kế + PM | Trưởng dự án | Bản vẽ, BOM, kế hoạch thi công |
| P2 | Kiểm tra hố thang tại công trường | 1 | KTV chính + 1 phụ | Đội trưởng thi công | Biên bản kiểm tra hố thang |
| P3 | Lắp đặt guide rail & khung đỡ | 3–7 | 2–3 KTV | KTV trưởng | Rail thẳng, bracket đúng vị trí |
| P4 | Lắp đặt cơ khí tổng thể | 3–5 | 3–4 KTV | KTV trưởng + cơ khí | Motor, pulley, buffer, governor lắp xong |
| P5 | Hệ thống điện & điều khiển | 2–4 | 1 KTV điện + 1 phụ | KTV điện | Tủ MCP hoàn chỉnh, cáp điều khiển |
| P6 | Lắp đặt cabin & hoàn thiện | 2–3 | 3–4 KTV | KTV trưởng | Cabin hoàn chỉnh, cửa tầng đồng bộ |
| P7 | Chạy thử & hiệu chỉnh | 2–5 | KTV trưởng + điện | Trưởng kỹ thuật | Thang chạy đúng thông số, đạt tiêu chuẩn |
| P8 | Nghiệm thu & bàn giao | 1–2 | KS, KTV, khách hàng | Trưởng dự án + KH | Biên bản nghiệm thu, hồ sơ hoàn công |
01
Chuẩn Bị – Hồ Sơ Kỹ Thuật
⏱ 1–3 ngày · Trách nhiệm: Trưởng dự án + KS thiết kế
📋 Checklist hồ sơ kỹ thuật
- Bản vẽ thi công được phê duyệt (shop drawing) BẮT BUỘC
- Bản vẽ hố thang (plan + section) từ chủ đầu tư TÀI LIỆU
- BOM (Bill of Materials) – Danh mục vật tư SICOR BẮT BUỘC
- Catalogue thang máy SICOR model đã chọn TÀI LIỆU
- Hợp đồng thi công ký kết đầy đủ BẮT BUỘC
- Kế hoạch thi công chi tiết (Gantt chart) TÀI LIỆU
- Phương án BHLĐ được phê duyệt BẮT BUỘC
- Danh sách KTV thi công (có chứng chỉ hành nghề) TÀI LIỆU
📦 Kiểm tra vật tư thiết bị
- Đối chiếu packing list với BOM SICOR BẮT BUỘC
- Kiểm tra CO/CQ thiết bị nhập khẩu TÀI LIỆU
- Kiểm tra CE Mark trên motor, tủ điều khiển XÁC NHẬN
- Kiểm tra tình trạng vật lý (vỡ, trầy xước) CHỤP ẢNH
- Xác nhận kho chứa tại công trường (khô, sạch) XÁC NHẬN
- Lập biên bản giao nhận vật tư TÀI LIỆU
- Kiểm tra dụng cụ thi công (thủy bình, máy khoan) XÁC NHẬN
⚠ Không được bắt đầu thi công nếu
Chưa có bản vẽ phê duyệt · Chưa đủ vật tư theo BOM · Chưa có phương án BHLĐ · Hố thang chưa hoàn thiện · Chưa bố trí điện tạm công trường.
02
Kiểm Tra Hố Thang Tại Công Trường
⏱ 1 ngày · Trách nhiệm: KTV trưởng thi công
📐 Kiểm tra kích thước thực tế
- Đo A (rộng hố thang) ≥ theo thiết kế CRITICAL
- Đo B (sâu hố thang) ≥ theo thiết kế CRITICAL
- Đo C (chiều sâu pit) ≥ theo bảng tiêu chuẩn CRITICAL
- Đo D (overhead đỉnh) ≥ theo bảng tiêu chuẩn CRITICAL
- Kiểm tra độ thẳng đứng tường hố (≤10mm/10m) ĐO
- Kiểm tra độ phẳng tường (≤5mm/2m) ĐO
- Kiểm tra vị trí và kích thước cửa tầng mỗi tầng ĐO
- Đo khoảng cách ngưỡng cửa ra vào hố ĐO
🏗 Kiểm tra kết cấu & điều kiện
- Dầm treo MRL đã đổ bê tông xong BẮT BUỘC
- Bu-lông chôn sẵn (anchor bolt) đúng vị trí KIỂM TRA
- Chống thấm pit hoàn tất, không có nước đọng KIỂM TRA
- Hố pit sạch sẽ, không rác xây dựng KIỂM TRA
- Đèn chiếu sáng tạm đủ sáng làm việc KIỂM TRA
- Điện 3 pha tạm công trường có sẵn BẮT BUỘC
- Chụp ảnh toàn bộ hố thang trước thi công CHỤP ẢNH
- Ký biên bản bàn giao mặt bằng thi công BIÊN BẢN
🚫 Dừng thi công – Báo cáo ngay nếu
Kích thước hố thang nhỏ hơn thiết kế ≥ 20mm · Pit quá nông · Dầm treo chưa đổ · Hố thang ngập nước · Tường hố thang nứt lớn >2mm · Bu-lông anchor không đúng vị trí.
03
Lắp Đặt Guide Rail & Khung Đỡ
⏱ 3–7 ngày · Trách nhiệm: KTV trưởng + 2 phụ
-
1Căng dây dọi xác định tâm hố thangSử dụng dây dọi hoặc máy thủy bình laser để xác định chính xác tâm hố thang theo 2 chiều. Đánh dấu tâm tại đáy pit và đỉnh thang. Sai số cho phép ≤ 2mm.📐 Dụng cụ: Máy laser level, dây dọi thép φ1.5mm, thước thép 5m
-
2Lắp đặt bracket (khung đỡ rail) từ dưới lênLắp bracket vào vị trí bu-lông chôn sẵn theo khoảng cách ≤ 2m. Điều chỉnh bracket theo chiều ngang đúng khoảng cách thiết kế. Siết bulong lực theo yêu cầu kỹ thuật SICOR.🔩 Moment xiết: M16 = 120–150 Nm theo catalogue SICOR
-
3Lắp guide rail cabin từ đáy pit lên đỉnhNối các thanh rail T-profile 5m bằng fishplate. Kiểm tra độ thẳng đứng bằng dây dọi. Độ lệch rail ≤ 1mm/m và tổng ≤ 5mm toàn chiều cao. Kiểm tra khe nối ≤ 0.5mm.⚠ Không được hàn nối rail – chỉ dùng fishplate theo SICOR
-
4Lắp guide rail đối trọng (counterweight rail)Quy trình tương tự cabin rail. Kiểm tra khoảng cách giữa hai rail đối trọng và khoảng cách đối trọng với tường sau ≥ 50mm.
-
5Kiểm tra & nghiệm thu rail trước khi lắp cabinKiểm tra toàn bộ chiều cao bằng máy đo thẳng đứng. Ghi nhận số liệu vào biên bản. Chụp ảnh tổng thể và chi tiết điểm nối rail. Đội trưởng ký xác nhận trước khi lắp cabin.📋 Lưu biên bản vào hồ sơ hoàn công BSL-KT-04
04
Lắp Đặt Cơ Khí Tổng Thể
⏱ 3–5 ngày · Trách nhiệm: KTV trưởng cơ khí + 3 phụ
-
1Lắp motor kéo (traction machine) – MRLĐặt motor trên dầm treo đã chuẩn bị. Căn chỉnh vị trí theo bản vẽ SICOR. Siết bu-lông nền motor theo moment quy định. Kiểm tra độ bằng phẳng mặt đế bằng thủy bình (≤ 0.3mm/m).⚖ Trọng lượng motor SICOR: 120–400kg tùy công suất – sử dụng Pa lăng ≥ tải trọng
-
2Lắp puli chuyển hướng (deflection sheave)Lắp puli tại đỉnh hố thang theo vị trí trên bản vẽ. Kiểm tra độ thẳng hàng với rãnh motor. Tra dầu mỡ theo quy định SICOR. Kiểm tra độ trơn tru khi quay tay.
-
3Lắp bộ hạn tốc (speed governor)Lắp governor tại vị trí trên bản vẽ (thường tại đỉnh hố thang hoặc phòng máy). Lắp puli căng cáp hạn tốc tại pit. Luồn cáp hạn tốc theo đúng chiều. Kiểm tra trọng lượng căng cáp.⚠ Không được kéo căng cáp hạn tốc quá mức – gây kích hoạt safety gear giả
-
4Lắp bộ giảm chấn (buffer) tại pitLắp buffer cabin và buffer đối trọng trên bệ bu-lông pit theo đúng tọa độ bản vẽ. Kiểm tra độ thẳng đứng. Oil buffer: kiểm tra mức dầu trước khi lắp.
-
5Luồn cáp tải (suspension ropes)Luồn cáp qua puli motor và puli chuyển hướng theo sơ đồ đấu dây SICOR. Chỉnh đồng đều lực căng các cáp (dùng máy đo tần số rung dây). Sai lệch lực căng giữa các cáp ≤ 10%.📏 Số lượng cáp: 3–8 sợi tùy tải trọng. Ghi số serial cáp vào hồ sơ
-
6Lắp đối trọng (counterweight frame + weights)Lắp khung đối trọng vào rail đã chuẩn bị. Xếp tấm chì/gang theo đúng số lượng thiết kế. Kiểm tra tổng trọng lượng đối trọng = W_cabin + 40–50% × Q tải. Siết chặt chốt khóa tấm chì.
05
Hệ Thống Điện & Tủ Điều Khiển
⏱ 2–4 ngày · Trách nhiệm: KTV điện + 1 phụ
- Lắp tủ điều khiển MCP (Main Control Panel) tại vị trí thiết kế CRITICAL
- Đấu nguồn 3 pha 380V từ tủ điện tổng (cáp ≥ 6mm²) CRITICAL
- Lắp tủ ARD (Automatic Rescue Device) + UPS 3kVA KIỂM TRA
- Đi cáp điều khiển (Trailing Cable) theo sơ đồ SICOR CRITICAL
- Kết nối mạch an toàn (Safety Circuit): governor, buffer, door lock BẮT BUỘC
- Lắp encoder / PLC / inverter theo sơ đồ mạch điện SICOR THEO BẢN VẼ
- Đấu nối bảng gọi tầng (COP & LOP) mỗi tầng KIỂM TRA
- Lắp đèn chiếu sáng cabin + đèn khẩn cấp 1W BẮT BUỘC
- Lắp quạt thông gió cabin KIỂM TRA
- Lắp intercom 2 chiều (cabin ↔ phòng bảo vệ/trực ban) BẮT BUỘC
- Kết nối hệ thống tiếp đất – đo điện trở đất ≤ 4Ω BẮT BUỘC
- Lắp camera quan sát cabin (nếu trong hợp đồng) THEO HĐ
- Kiểm tra cách điện tổng thể (megger test ≥ 1MΩ) ĐO ĐẠC
⚡ Quy tắc an toàn điện
Khi làm việc với điện, PHẢI cắt CB tổng và treo biển "ĐANG SỬA CHỮA – KHÔNG ĐÓNG ĐIỆN". Sử dụng dụng cụ cách điện 1000V. Chỉ KTV điện có chứng chỉ mới được thực hiện đấu điện tổng.
06
Lắp Đặt Cabin & Hoàn Thiện
⏱ 2–3 ngày · Trách nhiệm: KTV trưởng + 3 phụ
-
1Lắp sàn & khung sàn cabinLắp khung sàn (CWT sling) vào guide shoe theo bản vẽ SICOR. Lắp sàn thép bọc inox/gỗ. Kiểm tra độ bằng phẳng sàn (≤ 2mm/m). Lắp cao su cách rung dưới sàn.
-
2Lắp vách, trần cabin & hoàn thiện nội thấtLắp vách inox/thép sơn tĩnh điện theo thiết kế. Lắp trần cabin và đèn trần. Lắp gương, tay vịn, ốp chân. Kiểm tra tất cả vít bắt vách chắc chắn.
-
3Lắp cửa cabin (Car Door) & bộ truyền động cửaLắp cơ cấu mở cửa cabin (Door Operator). Điều chỉnh lực mở/đóng cửa: lực cản ≤ 150N (EN 81-20). Điều chỉnh tốc độ mở/đóng cửa. Lắp cảm biến cửa (Light Curtain).⚠ Lực cản cửa đóng bị cản ≤ 150N – kiểm tra bằng lực kế
-
4Lắp cửa tầng (Landing Door) & khóa cửaLắp cửa tầng từng tầng. Căn chỉnh khe hở cửa tầng – cửa cabin ≤ 200mm. Lắp interlock (khóa điện cơ). Thử khóa cửa bằng cách cố đẩy cửa khi thang chạy. Lắp bảng gọi tầng (LOP).
-
5Lắp safety gear & kết nối cáp hạn tốcKiểm tra safety gear đã lắp trên khung cabin. Kết nối và điều chỉnh cáp kích hoạt từ speed governor. Thử kích hoạt safety gear bằng tay ở chế độ tốc độ thấp. Ghi nhận vào biên bản.📋 Thử safety gear là bắt buộc trước nghiệm thu chính thức
07
Chạy Thử & Hiệu Chỉnh
⏱ 2–5 ngày · Trách nhiệm: Trưởng kỹ thuật BSmartlift
🔧 Chạy thử không tải (Inspection Run)
- Chạy chế độ Inspection (tốc độ thấp <0.3m/s) BƯỚC 1
- Kiểm tra chiều chuyển động lên/xuống đúng XÁC NHẬN
- Kiểm tra không va chạm guide rail, tường QUAN SÁT
- Kiểm tra tiếng ồn bất thường (kẹt, cọ) LẮNG NGHE
- Kiểm tra cửa cabin mở/đóng trơn tru KIỂM TRA
- Kiểm tra cửa tầng mở/đóng đồng bộ KIỂM TRA
🚀 Chạy thử chế độ tự động (Auto Run)
- Chạy tự động 25% tải – kiểm tra dừng tầng BƯỚC 2
- Hiệu chỉnh độ dừng tầng: sàn cabin ≤ ±5mm ĐO
- Chạy 50% tải – đo gia tốc, giảm tốc ĐO
- Chạy 100% tải – kiểm tra tốc độ định mức BẮT BUỘC
- Chạy 125% tải – thử quá tải (overload test) EN 81-20
- Thử phanh khẩn cấp (Emergency Stop) BẮT BUỘC
| Hạng mục thử nghiệm | Phương pháp | Tiêu chuẩn đạt | Chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Thử tải 125% | Chất tải 125% Q định mức, chạy 3 chu trình | Không trượt cáp, phanh giữ | EN 81-20:15.2 |
| Thử safety gear | Kích hoạt governor, cabin rơi tự do | Safety gear kẹp rail, cabin dừng | EN 81-20:9.8 |
| Thử buffer | Cabin đi xuống với 100% tải, chạm buffer | Không hư hỏng, phục hồi đúng | EN 81-20:10.4 |
| Thử khóa cửa | Cố mở cửa tầng khi cabin đang chạy | Không mở được, thang dừng | EN 81-20:7.7 |
| Thử ARD | Cắt điện đột ngột, quan sát cabin | Cabin về tầng gần nhất trong 120s | EN 81-20:12.10 |
| Đo tiếng ồn | Máy đo SPL tại cabin khi chạy tốc độ định mức | ≤ 60 dB(A) | EN 81-20:5.6 |
| Đo độ dừng tầng | Thước đo cao, đo 3 lần mỗi tầng | ≤ ±10mm (vận hành), ≤ ±5mm (sau chỉnh) | EN 81-20 |
08
Nghiệm Thu & Bàn Giao
⏱ 1–2 ngày · Trách nhiệm: Trưởng dự án + Khách hàng
📂 Hồ sơ bàn giao cho khách hàng
- Biên bản nghiệm thu 3 bên (BSL-KT-04) BẮT BUỘC
- Kết quả thử nghiệm (test report) TÀI LIỆU
- Hồ sơ hoàn công (as-built drawings) TÀI LIỆU
- Chứng chỉ CE (Certificate of Conformity) BẮT BUỘC
- Sổ tay vận hành & hướng dẫn khẩn cấp TÀI LIỆU
- Danh sách phụ tùng khuyến nghị (spare parts) TÀI LIỆU
🎓 Huấn luyện vận hành cho khách hàng
- Hướng dẫn vận hành cơ bản (gọi thang, đổi tầng) ĐÀO TẠO
- Hướng dẫn xử lý mất điện – giải cứu người kẹt BẮT BUỘC
- Hướng dẫn đọc lỗi trên tủ điều khiển ĐÀO TẠO
- Cung cấp chìa khóa khẩn cấp mở cửa tầng BẮT BUỘC
- Ghi nhật ký bảo trì đầu tiên (BSL-KT-05) TÀI LIỆU
- Cấp hotline kỹ thuật 24/7 BSmartlift THÔNG BÁO
✅ Điều kiện nghiệm thu đạt
(1) Thử nghiệm 125% tải đạt · (2) Thử safety gear đạt · (3) Thử buffer đạt · (4) Đo tiếng ồn ≤ 60dB · (5) Độ dừng tầng ≤ ±10mm · (6) Tất cả thiết bị an toàn hoạt động · (7) Hồ sơ đầy đủ · (8) Khách hàng được đào tạo vận hành.
⛑
Quy Định Bảo Hộ Lao Động (BHLĐ)
Bắt buộc tại mọi công trường BSmartlift
| Loại công việc | Trang bị BHLĐ bắt buộc |
|---|---|
| LÀM VIỆC TRONG HỐ THANG | |
| Làm việc ở độ cao >2m | Dây an toàn toàn thân, mũ bảo hiểm, giày chống đinh |
| Làm việc trong pit | Đèn chiếu sáng riêng, thông gió pit, 2 người trở lên |
| Công việc hàn cắt | Mặt nạ hàn, găng tay da, che chắn lửa |
| Làm điện | Găng tay cách điện 1000V, thảm cao su, dụng cụ cách điện |
| LÀM VIỆC TRÊN NÓC CABIN | |
| Đứng trên nóc cabin | Dây an toàn gắn vào điểm cố định trên đỉnh thang |
| Di chuyển trên nóc cabin | Chỉ di chuyển khi thang ở chế độ Inspection <0.3m/s |
🚨 Quy tắc TUYỆT ĐỐI không được vi phạm
❌ Không làm việc một mình trong hố thang
❌ Không đứng dưới vật đang nâng
❌ Không vào pit khi cabin đang chạy
❌ Không đứng trên nóc cabin khi chế độ Normal
❌ Không đóng điện khi có người trong pit/nóc cabin
❌ Không sử dụng thang di động <5m trong hố thang
❌ Không cất biển cảnh báo trước khi kết thúc ca
❌ Không hút thuốc, ăn uống trong hố thang
❌ Không đứng dưới vật đang nâng
❌ Không vào pit khi cabin đang chạy
❌ Không đứng trên nóc cabin khi chế độ Normal
❌ Không đóng điện khi có người trong pit/nóc cabin
❌ Không sử dụng thang di động <5m trong hố thang
❌ Không cất biển cảnh báo trước khi kết thúc ca
❌ Không hút thuốc, ăn uống trong hố thang