🏠 BSmartlift📂 Tài Liệu Kỹ Thuật
BSmartlift
BENELIFTS × SICOR  |  Italian Soul. Smart Lift.
BSL-KT-05
Rev. 2.1  |  Ban hành: 01/2025  |  EN 81-20 / ISO 9001:2015
Maintenance Procedure — Periodic Schedule Quy Trình Bảo Trì Định Kỳ Thang Máy
Tháng · Quý · 6 Tháng · Năm
Hàng Tháng
Monthly Maintenance
25 hạng mục kiểm tra
3 Tháng / Quý
Quarterly Maintenance
18 hạng mục kiểm tra
6 Tháng
Semi-Annual Maintenance
12 hạng mục kiểm tra
Hàng Năm
Annual Overhaul
10 hạng mục kiểm tra
1
Thông Tin Thiết Bị & Đơn Vị Equipment & Service Info
Tên công trình / Địa chỉ
Model thang máy
Số serial
Ngày lắp đặt / Nghiệm thu
KTV phụ trách bảo trì
SĐT KTV / Hotline BSmartlift
Chu kỳ bảo trì tiếp theo
_____ / _____ / 2025
Lần bảo trì thứ: _____
Số lần bảo trì trong năm
≥ 12 lần
Tháng + Quý + 6T + Năm
Tiêu chuẩn áp dụng
EN 81-80 / TCVN 6396
ISO 9001:2015 — BSmartlift QMS
2
Hướng Dẫn An Toàn Trước Bảo Trì Pre-Maintenance Safety
⚠️ THỰC HIỆN TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU: Cắt điện nguồn chính → Treo biển "Đang bảo trì" tại tất cả cửa tầng → Đặt chế độ bảo trì tại MCP → Đeo đủ PPE (mũ, găng tay, dây an toàn khi vào hố/nóc cabin)
# Biện pháp an toàn Thiết bị cần thiết Bắt buộc
1Cắt cầu dao tổng tại tủ MCP, khóa và treo thẻ LOTOKhóa LOTO, thẻ cảnh báo đỏ✅
2Treo biển "THANG MÁY ĐANG BẢO TRÌ" ở tất cả cửa tầngBiển cảnh báo tiêu chuẩn✅
3Đội mũ bảo hộ khi làm việc trong hố hoặc trên nóc cabinMũ bảo hộ EN 397✅
4Đeo dây an toàn khi làm việc trên nóc cabin hoặc ở độ caoDây an toàn EN 360✅
5Dùng đèn pin hoặc đèn cầm tay khi xuống hố pit tốiĐèn pin chống nổ / head lamp✅
6Không một mình làm việc trong hố — phải có người giám sát bên ngoài—✅
7Kiểm tra lại nguồn điện trước khi khởi động lạiĐồng hồ VOM / đồng hồ vạn năng✅
3
Bảo Trì Hàng Tháng Monthly — 25 checkpoints
📅 Thực hiện mỗi tháng 1 lần. Thời gian dự kiến: 2–3 giờ. Ghi ngày, kết quả, và ký tên KTV vào cột tương ứng.
# Hạng mục kiểm tra / bảo dưỡng Phương pháp Tháng này Kết quả / Ghi chú
A. KIỂM TRA VẬN HÀNH TỔNG QUÁT
M-01Chạy thử không tải — toàn hành trình lên/xuống 3 lầnQuan sát, nghe
M-02Kiểm tra độ dừng tầng (leveling) — sai số ≤ ±10mm mọi tầngThước đo
±____mm
M-03Kiểm tra tốc độ đóng/mở cửa — đủ nhanh, không giậtĐồng hồ bấm giây
____s
M-04Kiểm tra tiếng ồn bất thường: rít ray, ồn motor, ồn cápNghe, chạm tay
M-05Kiểm tra hoạt động nút bấm tất cả tầng (COP & LOP)Bấm thử từng nút
B. HỆ THỐNG CỬA
M-06Vệ sinh ray dẫn cửa tầng và cabin — lau sạch bụi, không dị vậtGiẻ lau, máy hút bụi
M-07Tra dầu bộ phận cơ khí cửa (hinge, roller, drive belt)Dầu WD-40 / dầu chuyên dụng
M-08Kiểm tra cạnh an toàn cửa (safety edge / light curtain) hoạt động đúngThử tay chắn cửa
M-09Kiểm tra khóa cửa tầng (landing door interlock) — không mở được từ ngoàiKiểm tra bằng tay
M-10Kiểm tra khe hở cạnh cửa cabin — đều nhau, không kẹtThước kẹp
≤6mm
C. CABIN & NỘI THẤT
M-11Vệ sinh toàn bộ cabin: sàn, vách, trần, tay vịnGiẻ, nước lau chuyên dụng
M-12Kiểm tra đèn chiếu sáng cabin — không bóng tối, không nhấp nháyQuan sát thực tế
≥50Lux
M-13Kiểm tra chuông báo động và intercom — thử gọi về trung tâmBấm thử, gọi kiểm tra
M-14Kiểm tra quạt thông gió cabin — không ồn, hướng gió đúngBật/tắt, sờ tay
M-15Kiểm tra màn hình hiển thị tầng, mũi tên hướng di chuyểnQuan sát khi chạy
D. HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG QUÁT
M-16Kiểm tra tủ điện MCP — không có cháy xém, mùi khét, dây hởQuan sát, ngửi
M-17Kiểm tra đèn chiếu sáng hố pit và phòng máyBật công tắc, quan sát
M-18Kiểm tra nguồn điện dự phòng ARD/UPS — đèn trạng thái sáng xanhQuan sát đèn LED
E. HỐ PIT & KHU VỰC MÁY
M-19Kiểm tra hố pit — không có nước đọng, rác, vật lạĐèn pin, quan sát
M-20Kiểm tra dây cáp thép — không bị xoắn, mòn, đứt sợi lẻQuan sát từng đoạn
M-21Kiểm tra dây điện theo cabin (trailing cable) — không bị kẹt, trầyQuan sát khi cabin chạy
M-22Kiểm tra công tắc dừng khẩn hố pit — tác động thửNhấn thử công tắc
M-23Vệ sinh lọc gió tủ MCP (nếu có)Máy hút bụi, cọ mềm
M-24Kiểm tra ray dẫn hướng — không mòn bất thường, bụi bẩnQuan sát bề mặt ray
M-25Ghi lại số lần chạy / giờ hoạt động (nếu bộ điều khiển có log)Đọc màn hình MCP
_____ lần
4
Bảo Trì 3 Tháng / Quý Quarterly — 18 checkpoints
📅 Thực hiện mỗi 3 tháng 1 lần (kết hợp cùng bảo trì tháng). Thời gian dự kiến: 4–5 giờ. Bao gồm tất cả mục tháng + các mục bổ sung dưới đây.
# Hạng mục kiểm tra / bảo dưỡng Phương pháp Quý này Kết quả / Ghi chú
A. CƠ CẤU DẪN ĐỘNG & PHANH
Q-01Kiểm tra khe hở má phanh motor — theo thông số nhà sản xuất SICORThước lá (feeler gauge)
____mm
Q-02Đo nhiệt độ motor khi vận hành tải 100% — không vượt 80°CSúng đo nhiệt hồng ngoại
____°C
Q-03Kiểm tra dầu hộp số (nếu có) — mức dầu và màu dầuQue thăm dầu
Q-04Bôi trơn rãnh puly kéo (traction sheave) theo chu kỳMỡ bôi trơn SICOR
B. HỆ THỐNG RAY & GIÁ ĐỠ
Q-05Kiểm tra bu-lông giá đỡ ray (bracket) — siết chắc, không lỏngCờ lê, tô-vít lực
Q-06Bôi trơn ray dẫn hướng cabin và đối trọng đầy đủDầu nhớt ray chuyên dụng
Q-07Kiểm tra con trượt (guide shoe) — mòn đều, không kẹt, không rơQuan sát, lắc tay
C. HỆ THỐNG CÁP
Q-08Kiểm tra độ căng cáp tải — đồng đều giữa các sợi, chênh lệch ≤5%Thiết bị đo sức căng cáp
Q-09Kiểm tra mòn dây cáp — đo đường kính theo chiều dài cápThước kẹp cáp
Ø____mm
Q-10Kiểm tra cáp bộ khống chế tốc độ (governor rope) — độ căng, trạng tháiQuan sát + kéo thử
D. HỆ THỐNG AN TOÀN
Q-11Kiểm tra bộ hãm an toàn (safety gear) — không rỉ sét, cơ cấu linh hoạtQuan sát, kiểm tra cơ học
Q-12Kiểm tra bộ đệm hố (pit buffer) — trạng thái, không biến dạngQuan sát trực tiếp
Q-13Thử mạch an toàn (safety chain) — ngắt từng công tắc, cabin dừngThử từng công tắc
Q-14Thử hệ thống ARD/UPS — cắt điện chính, cabin phải tự về tầng cứu hộCắt cầu dao chính
E. ĐIỆN & ĐIỀU KHIỂN
Q-15Đo điện áp nguồn 3 pha tại tủ MCP — cân bằng pha ≤5%Đồng hồ đo điện (VOM)
____V
Q-16Kiểm tra tiếp điểm rơ-le an toàn — không bị cháy, không gỉQuan sát, đo thông mạch
Q-17Kiểm tra cáp điện theo cabin (trailing cable) — toàn bộ chiều dàiQuan sát kỹ từng đoạn
Q-18Cập nhật nhật ký bảo trì, ghi dữ liệu vào hệ thống BSL-QMSPhần mềm quản lý
5
Bảo Trì 6 Tháng Semi-Annual — 12 checkpoints
📅 Thực hiện 2 lần/năm (tháng 6 và tháng 12). Thời gian dự kiến: 6–8 giờ. Bao gồm tất cả mục tháng + quý + các mục bổ sung dưới đây.
# Hạng mục kiểm tra / bảo dưỡng Phương pháp 6T này Kết quả / Ghi chú
A. CÁP TẢI — KIỂM TRA SÂU
S-01Đánh giá toàn diện cáp thép — tính số sợi đứt theo EN 81-20 §9.2Kiểm tra từng mét cáp
S-02Kiểm tra đầu cáp (rope termination) — xiết lại nếu cầnCờ lê lực quy định
B. MOTOR & HỘP SỐ
S-03Thay dầu hộp số motor SICOR (nếu dùng hộp số thông thường)Dầu SICOR OEM
S-04Đo cách điện cuộn dây motor — ≥ 1MΩ tại 500V DCMêgôm mét (Megger)
____MΩ
S-05Kiểm tra vòng bi motor — không ồn, không nóng quá mứcNghe, đo nhiệt
C. HỆ THỐNG AN TOÀN — KIỂM TRA CHỨC NĂNG ĐẦY ĐỦ
S-06Thử bộ khống chế tốc độ (governor) — đo tốc độ kích hoạt thực tếMáy đo tốc độ (tachometer)
____m/s
S-07Kiểm tra khoảng cách an toàn đỉnh hố (overhead clearance) theo thực tếThước dài, thước cuộn
____mm
S-08Kiểm tra khoảng cách pit clearance khi cabin ở thấp nhấtThước dài
____mm
D. ĐIỆN & TIẾP ĐỊA
S-09Đo điện trở tiếp địa toàn hệ thống — ≤ 4ΩMáy đo tiếp địa
____Ω
S-10Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc điện, board điều khiển MCPMáy thổi khí nén
S-11Kiểm tra acquy lưu điện ARD — dung lượng đủ, không phồngĐo điện áp, thử tải
____V
S-12Lập báo cáo tình trạng kỹ thuật 6 tháng gửi Chủ đầu tưMẫu BSL-RPT-01
6
Bảo Trì Hàng Năm / Đại Tu Annual Overhaul — 10 checkpoints
⚠️ Bảo trì năm yêu cầu thang dừng hoạt động toàn bộ. Cần thông báo trước Chủ đầu tư ít nhất 7 ngày. Thời gian dự kiến: 1–2 ngày làm việc.
# Hạng mục đại tu / thay thế Tiêu chuẩn thay thế Năm này Kết quả / Ghi chú
A. THAY THẾ THEO KỲ HẠN
A-01Đánh giá thay cáp tải thép — tuổi thọ trung bình 5 năm hoặc theo EN 81-20 §9Số sợi đứt, mòn ≥12%
A-02Thay con trượt guide shoe (polyamide / giessen) nếu mòn quá 30%Đo kích thước so với mới
A-03Thay dầu motor / hộp số toàn bộ (nếu chưa thay trong 6 tháng)Dầu SICOR OEM
A-04Thay acquy ARD/UPS — tuổi thọ 2–3 nămThử tải thực tế < 80%
B. KIỂM TRA KẾT CẤU TỔNG THỂ
A-05Kiểm tra toàn bộ mối hàn khung cabin — nứt, gỉ sétQuan sát, gõ kiểm tra
A-06Kiểm tra toàn bộ bu-lông lắp đặt ray — siết lại toàn hành trìnhCờ lê lực theo thiết kế
A-07Kiểm tra kết cấu hố thang: tường, sàn pit, điểm neo — không rạn nứtQuan sát, búa gõ
C. THỬ NGHIỆM ĐỊNH KỲ
A-08Thử tải 125% tĩnh trong 30 phút — phanh không trôiEN 81-20 §5.4
30 phút
A-09Thử bộ hãm an toàn đầy tải — cabin dừng trong khoảng quy địnhEN 81-20 §5.6
A-10Kiểm định thang máy bởi cơ quan có thẩm quyền (Cục ATLĐ hoặc đơn vị được chỉ định)Theo quy định pháp luật VN
7
Bảng Chất Bôi Trơn Khuyến Nghị Lubrication Schedule
Bộ phận
Chất bôi trơn
Chu kỳ
Lượng dùng
Ghi chú
Ray dẫn hướng T-rail
Dầu nhớt SAE 30 hoặc mỡ đặc guide rail
3 tháng
Vừa đủ trơn
Không dùng mỡ quá đặc gây bám bụi
Con trượt (guide shoe)
Mỡ polyurea NLGI-2
3 tháng
5–10g/điểm
Không tra dầu lỏng vào polyamide shoe
Hộp số motor (có hộp số)
Dầu hộp số SICOR EP 220
6 tháng
Theo mức dầu
Thay toàn bộ — không bổ sung thêm cũ
Vòng bi puly dẫn hướng
Mỡ lithium NLGI-2
6 tháng
Theo vòng bi
Chỉ bơm mỡ khi có nippel bơm
Cơ cấu cửa (roller, hinge)
WD-40 Multi-Use hoặc dầu máy 3-IN-1
1 tháng
Vài giọt
Lau sạch dầu thừa tránh bám bụi
Đầu cáp thép (shackle)
Mỡ bảo vệ chống gỉ Molykote BR-2
6 tháng
Bôi mỏng
Chỉ bôi phần tiếp xúc kim loại
8
Xác Nhận Bảo Trì Maintenance Sign-off
KTV Thực Hiện
CHỮ KÝ
Ngày ___/___/2025
Giám Sát / Quản Lý KT
CHỮ KÝ
Ngày ___/___/2025
Đại Diện Chủ Đầu Tư
CHỮ KÝ
Ngày ___/___/2025